Cờ lê hơi 3/8", (Cán dài) Model: ST-5555A hãng Sumake Đài Loan

tainv.kd5@tanphat.com

0911810881

Cờ lê hơi 3/8", (Cán dài) Model: ST-5555A hãng Sumake Đài Loan

Cờ lê hơi 3/8", (Cán dài) Model: ST-5555A hãng Sumake Đài Loan

  • Liên hệ
  • Model: ST-5555A
    Thương hiệu: SUMAKE
    Xuất xứ: Taiwan
    Đầu lắp khẩu: 3/8 inch
    Mô-men xoắn tối đa: 34 Nm

    1. Giới thiệu sản phẩm

    Cờ lê hơi SUMAKE ST-5555A là dụng cụ khí nén chuyên dùng cho công việc tháo, lắp và siết bu lông trong các ngành cơ khí, sửa chữa ô tô, xe máy, bảo trì máy móc và lắp ráp công nghiệp.

    Thiết kế cán dài, thân máy gọn và trọng lượng khoảng 0,5 kg giúp thao tác thuận tiện tại những vị trí cần tiếp cận sâu hoặc không gian làm việc tương đối hẹp. Đầu vuông 3/8 inch phù hợp với các loại khẩu tuýp có cùng kích thước.

    Với mô-men xoắn tối đa 34 Nm, tốc độ không tải 230 vòng/phút và khả năng vặn bu lông đến M10, ST-5555A phù hợp cho các công việc siết/tháo yêu cầu tốc độ thao tác ổn định và kiểm soát tốt.

    2. Thông số kỹ thuật

    Thông số Chi tiết
    Model ST-5555A
    Thương hiệu SUMAKE
    Xuất xứ Taiwan
    Loại dụng cụ Cờ lê hơi khí nén
    Đầu lắp khẩu 3/8"
    Mô-men xoắn tối đa 34 Nm
    Tốc độ không tải 230 vòng/phút
    Khả năng vặn bu lông M10
    Khối lượng 0,5 kg
    Chiều dài tổng thể 165 mm
    Lượng khí tiêu thụ 111 L/phút
    Đầu khí nén 1/4"
    Ống khí khuyến nghị theo cấu hình cung cấp 1/4"

    3. Đặc điểm nổi bật

    Thiết kế cán dài

    Cán dài giúp người sử dụng dễ đưa dụng cụ vào các vị trí tương đối sâu, hỗ trợ thao tác thuận tiện trong quá trình sửa chữa và bảo trì.

    Đầu lắp khẩu 3/8 inch

    Đầu vuông 3/8" tương thích với các đầu khẩu tuýp 3/8", thuận tiện khi thay đổi kích thước khẩu theo từng loại bu lông.

    Mô-men xoắn tối đa 34 Nm

    Mức lực siết tối đa 34 Nm đáp ứng nhiều công việc tháo lắp bu lông cỡ nhỏ và vừa, đặc biệt trong sửa chữa, bảo trì và lắp ráp.

    Tốc độ 230 vòng/phút

    Tốc độ không tải 230 vòng/phút giúp dụng cụ hoạt động ổn định, phù hợp với các công việc cần thao tác liên tục.

    Trọng lượng nhẹ

    Khối lượng khoảng 0,5 kg giúp giảm cảm giác mỏi khi sử dụng trong thời gian dài so với các dụng cụ có trọng lượng lớn hơn.

    Sử dụng nguồn khí nén

    ST-5555A sử dụng khí nén với mức tiêu thụ khoảng 111 L/phút, thích hợp sử dụng cùng hệ thống máy nén khí có lưu lượng đáp ứng yêu cầu của dụng cụ.

    4. Ứng dụng

    Cờ lê hơi SUMAKE ST-5555A có thể sử dụng trong:

    • Xưởng sửa chữa ô tô, xe máy.

    • Xưởng cơ khí và gia công kim loại.

    • Bảo trì, bảo dưỡng máy móc.

    • Công việc lắp ráp thiết bị.

    • Dây chuyền sản xuất và lắp ráp công nghiệp.

    • Tháo lắp bu lông, đai ốc cỡ phù hợp.

    • Các vị trí cần dụng cụ khí nén nhỏ gọn, cán dài.

    5. Hướng dẫn sử dụng

    Bước 1: Kiểm tra trước khi sử dụng

    Kiểm tra thân máy, đầu vuông 3/8", đầu nối khí và đường ống khí trước khi vận hành. Không sử dụng nếu phát hiện nứt, biến dạng hoặc hư hỏng bất thường.

    Bước 2: Lắp khẩu tuýp

    Lắp khẩu tuýp đúng kích thước vào đầu vuông 3/8" của cờ lê. Đảm bảo khẩu được gắn chắc chắn trước khi cấp khí.

    Không sử dụng khẩu hoặc phụ kiện không phù hợp với đầu 3/8".

    Bước 3: Kết nối khí nén

    Kết nối dụng cụ với hệ thống khí nén thông qua đầu khí 1/4" và đường ống phù hợp. Đảm bảo các đầu nối kín, không rò rỉ.

    Nên sử dụng hệ thống lọc, tách nước và bôi trơn khí nén phù hợp để hạn chế hơi nước, bụi bẩn và giúp duy trì tình trạng hoạt động của dụng cụ.

    Bước 4: Đưa khẩu vào đúng vị trí

    Đặt khẩu vuông góc và ăn khớp hoàn toàn với bu lông/đai ốc trước khi vận hành. Tránh để khẩu bị lệch vì có thể gây trượt hoặc làm hỏng cạnh bu lông.

    Bước 5: Vận hành

    Cấp khí và vận hành dụng cụ với lực vừa phải. Không ép dụng cụ quá mức hoặc sử dụng liên tục khi máy có dấu hiệu nóng, rung hoặc phát ra tiếng động bất thường.

    Bước 6: Kiểm tra lực siết

    Mô-men xoắn tối đa của máy là 34 Nm. Đối với các mối ghép yêu cầu lực siết chính xác theo tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất máy móc/xe, nên sử dụng cờ lê lực để kiểm tra hoặc hoàn tất lực siết.

    Lưu ý: Không nên hiểu mô-men xoắn tối đa 34 Nm là lực siết bắt buộc cho mọi loại bu lông. Lực siết thực tế phụ thuộc vào bu lông, vật liệu, tình trạng ren, áp suất/lưu lượng khí và điều kiện làm việc.

    6. Hướng dẫn bảo dưỡng

    Để duy trì hiệu suất và kéo dài tuổi thọ dụng cụ:

    • Giữ đường khí nén sạch và khô.

    • Kiểm tra định kỳ đường ống, đầu nối và các vị trí có khả năng rò khí.

    • Thực hiện bôi trơn theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.

    • Không để dụng cụ tiếp xúc với nước hoặc môi trường có độ ẩm cao trong thời gian dài.

    • Vệ sinh bên ngoài sau khi sử dụng.

    • Kiểm tra đầu vuông và khẩu tuýp, thay thế khi có dấu hiệu mòn hoặc hư hỏng.

    • Không tự ý tháo rời các bộ phận bên trong nếu không có chuyên môn kỹ thuật.

    • Bảo quản dụng cụ ở nơi khô ráo, sạch sẽ khi không sử dụng.

    7. Lưu ý an toàn

    • Đeo kính bảo hộ khi sử dụng dụng cụ khí nén.

    • Không hướng luồng khí hoặc dụng cụ vào người khác.

    • Ngắt nguồn khí trước khi thay khẩu, bảo dưỡng hoặc xử lý sự cố.

    • Không sử dụng dụng cụ khi đường khí hoặc đầu nối bị hư hỏng.

    • Chỉ sử dụng khẩu tuýp và phụ kiện phù hợp với dụng cụ.

    • Không vượt quá điều kiện vận hành được nhà sản xuất quy định.

    • Không dùng cờ lê hơi để siết quá lực đối với các mối ghép có yêu cầu mô-men xoắn chính xác.

    • Không sử dụng dụng cụ cho mục đích ngoài thiết kế.

    8. Chính sách bảo hành

    Thời gian bảo hành: Theo chính sách bảo hành của nhà phân phối/đơn vị cung cấp SUMAKE tại thời điểm mua hàng.

    Điều kiện bảo hành

    Sản phẩm được xem xét bảo hành khi:

    • Có thông tin mua hàng hoặc phiếu bảo hành hợp lệ.

    • Sản phẩm còn trong thời hạn bảo hành.

    • Hư hỏng phát sinh do lỗi kỹ thuật hoặc lỗi của nhà sản xuất.

    • Sản phẩm được sử dụng đúng mục đích và đúng hướng dẫn.

    Các trường hợp có thể không được bảo hành

    • Hư hỏng do sử dụng sai hướng dẫn.

    • Tự ý tháo rời hoặc sửa chữa, thay đổi kết cấu máy.

    • Hư hỏng do va đập, rơi vỡ hoặc tác động ngoại lực.

    • Sử dụng nguồn khí nén không phù hợp hoặc có nước, bụi bẩn gây ảnh hưởng đến dụng cụ.

    • Hao mòn tự nhiên trong quá trình sử dụng.

    • Sử dụng phụ kiện không phù hợp gây hư hỏng.

    Lưu ý: Điều kiện, thời gian và phạm vi bảo hành thực tế được áp dụng theo chính sách của đơn vị bán hàng/nhà phân phối tại thời điểm mua sản phẩm.

  • - +
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận
    0
    Zalo
    Hotline